ФШО Кубок Алымбек-Датка U15 | Ban Tổ chức | Фердерация шахмат города Ош |
| Liên đoàn | Kyrgyzstan ( KGZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Imarbekov Baiel |
| Tổng trọng tài | Abdimitalipov Abai |
| Trọng tài | Alimbekov Adahan,Anarbaeva Aelun |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | "10+5" |
| Địa điểm | Город Ош |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/16 đến 2026/10/17 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 09:41:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Abdikaarov Zhumakadyr | 0 | KGZ | 5w1 | 4b0 | 7w1 | 8b1 | 2w1 | 9b1 | -1 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | | Abduvahabov Kubatbek | 0 | KGZ | 6b+ | 9b1 | 4w0 | 6b+ | 1b0 | 5w0 | 7b0 | 3 | 7 | 28 |
| 3 | | Alimzhanova Adinai | 0 | KGZ | 7w1 | 5b0 | 8w0 | 9b1 | 4w0 | -1 | 6b+ | 4 | 5 | 29 |
| 4 | | Asanbekov Beksultan | 0 | KGZ | 8b1 | 1w1 | 2b1 | 5w1 | 3b1 | 7w1 | 9w1 | 7 | 1 | 27 |
| 5 | | Ashirova Raiana | 0 | KGZ | 1b0 | 3w1 | 9w1 | 4b0 | -1 | 2b1 | 8w0 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | | Egenberdiev Nurtilek | 0 | KGZ | 2w- | 7b0 | -1 | 2w- | 9w- | 8w- | 3w- | 1 | 9 | 9 |
| 7 | | Imarbekova Aiana | 0 | KGZ | 3b0 | 6w1 | 1b0 | -1 | 8w0 | 4b0 | 2w1 | 3 | 6 | 29 |
| 8 | | Kamilov Umar | 0 | KGZ | 4w0 | -1 | 3b1 | 1w0 | 7b1 | 6b+ | 5b1 | 5 | 3 | 34 |
| 9 | | Kenzhebaev Kurstan | 0 | KGZ | -1 | 2w0 | 5b0 | 3w0 | 6b+ | 1w0 | 4b0 | 2 | 8 | 28 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|