XI-й открытый областной командный турнир памяти Почетного Гражданина Таласского района, общественного деятеля А.Сатыбалдина

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKydyrbay, Margulan
Số thứ tự2
Rating1722
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1722
Hiệu suất thi đấu1608
FIDE rtg +/--7,6
Điểm3,5
Hạng22
Liên đoànKAZ
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE447022043
Năm sinh 2012

 

VánBànSốTênRtgLĐĐiểmKQwew-weKrtg+/-
126Amanbek, Dias1843KAZ4,5
1
0,340,664026,40
2222Baktybekova, Nurbiyke1473KAZ3
1
0,810,19407,60
3217Turebayev, Daryn1850KAZ5
0
0,33-0,3340-13,20
4213Mukhtar, Zhannur1648KAZ5
0
0,60-0,6040-24,00
5230Satbai, Nurly0KAZ2
0
6226Ivanov, Dmitriy K1640KAZ4,5
½
0,61-0,1140-4,40
7234Zhorabek, Alinur0KAZ0
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.