XI-й открытый областной командный турнир памяти Почетного Гражданина Таласского района, общественного деятеля А.Сатыбалдина

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Түркістан облысы (RtgØ:1738 / HS1: 13 / HS2: 21)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Tastanbek, Abylaikhan1950KAZ1376410167
2Amanbek, Dias1843KAZ4470170824,57
3Amanbek, Dimash1757KAZ44702624367
4Zaitova, Diliuaram0KAZ4470554484,57
  2. Тараз-1 (RtgØ:1724 / HS1: 10 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aripov, Abdusamat1978KAZ1372898947
2Sarman, Alikhan1749KAZ137917535,57
3Abdigali, Aldikhan1582KAZ44708074457
4Otegen, Medina1586KAZ4470395904,57
  3. Тараз-3 (RtgØ:1710 / HS1: 10 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rasulov, Valikhan2002KAZ142009704,57
2Turebayev, Daryn1850KAZ1378843457
3Derbisov, Daler1507KAZ4470410214,57
4Tapelova, Aizere1482KAZ44707092757
  4. Тараз-2 (RtgØ:1691 / HS1: 8 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zhunusov, Bauyrzhan1878KAZ137884424,57
2Mukhtar, Zhannur1648KAZ44701824057
3Muratbek, Bekasyl1565KAZ44704440337
4Beketova, Sogdiana1672KAZ44704417947
  5. Тараз-4 (RtgØ:1641 / HS1: 10 / HS2: 19,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ergazy, Dulat1946KAZ1370729957
2Ivanov, Dmitriy K1640KAZ4470563124,57
3Aityvar, Kanagat0KAZ55706977847
4Kaldybek, Merey1576KAZ44704428467
  6. Кентау қаласы (RtgØ:1572 / HS1: 6 / HS2: 14,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Shotayev, Askhat1655KAZ44701071137
2Kydyrbay, Margulan1722KAZ4470220433,57
3Kydyrbay, Aslan1509KAZ44704343137
4Turmakhan, Ayzere0KAZ44704353957
  7. Меркі ауданы (RtgØ:1544 / HS1: 6 / HS2: 14,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Botakhanov, Kanat1685KAZ44702568937
2Baktybekova, Nurbiyke1473KAZ44702191837
3Zhanat, Nurym1616KAZ4470445945,57
4Ibraikul, Aiziya0KAZ37
  8. Сарысу ауданы (RtgØ:1474 / HS1: 5 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Amreev, Bolatbek0KAZ137699793,57
2Iliyas, Magzhan1497KAZ44703973627
3Iliyas, Meiirzhan1599KAZ44704001737
4Koshkarbek, Zeinab0KAZ27
  9. Талас-1 (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Bektasov, Zhandos0KAZ07
2Satbai, Nurly0KAZ27
3Tursyn, Yerkegali0KAZ07
4Nurlan, Ayala0KAZ07
  10. Талас-2 (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zhunusov, Nurdaulet0KAZ1,57
2Zhorabek, Alinur0KAZ07
3Les, Ruslan0KAZ17
4Narsha, Agzhan0KAZ17