XI-й открытый областной командный турнир памяти Почетного Гражданина Таласского района, общественного деятеля А.Сатыбалдина

Ban Tổ chứcОО "Федерация шахмат Жамбылской области"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiFA Uteuliyev, Alibek 13741926
Phó Tổng Trọng tàiMomynzhanov, Alikhan 447064919
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+10
Địa điểmКаратау, Жамбылская область
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1589 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Түркістан облысы6w2½8b42b34w2½3w3½7b3½5w21321050556
2Тараз-49w45b3½1w13b24w26w310b41019,5049494
3Тараз-17b3½4w25b32w21b½10w48b41019152524
4Тараз-38w3½3b26w31b1½2b29w47w31019150524
5Тараз-210b42w½3w16b39b48w21b2816,5046463
6Кентау қаласы1b1½7w34b15w110w32b19b4614,5249493
7Меркі ауданы3w½6b19w3½10b48w41w½4b1614,5046463
8Сарысу ауданы4b½1w010b49w47b05b23w0510,5049492
9Талас-22b010w37b½8b05w04b06w023,5045451
10Талас-15w09b18w07w06b13b02w002045470

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)