XI-й открытый областной командный турнир памяти Почетного Гражданина Таласского района, общественного деятеля А.Сатыбалдина

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:00
Bàn5Тараз-4RtgLĐ-1Түркістан облысыRtgLĐ1 : 3
1.1
Ergazy, Dulat
1946KAZ-
Tastanbek, Abylaikhan
1950KAZ0 - 1
1.2
Ivanov, Dmitriy K
1640KAZU14-
Amanbek, Dias
1843KAZU12½ - ½
1.3
Aityvar, Kanagat
0KAZU10-
Amanbek, Dimash
1757KAZU100 - 1
1.4
Kaldybek, Merey
1576KAZU12-
Zaitova, Diliuaram
0KAZU12½ - ½
Bàn4Тараз-2RtgLĐ-2Тараз-1RtgLĐ1 : 3
2.1
Zhunusov, Bauyrzhan
1878KAZ-
Aripov, Abdusamat
1978KAZ1 - 0
2.2
Mukhtar, Zhannur
1648KAZU14-
Sarman, Alikhan
1749KAZU140 - 1
2.3
Muratbek, Bekasyl
1565KAZU10-
Abdigali, Aldikhan
1582KAZU100 - 1
2.4
Beketova, Sogdiana
1672KAZU10-
Otegen, Medina
1586KAZU120 - 1
Bàn3Тараз-3RtgLĐ-6Кентау қаласыRtgLĐ3 : 1
3.1
Rasulov, Valikhan
2002KAZ-
Shotayev, Askhat
1655KAZ1 - 0
3.2
Turebayev, Daryn
1850KAZU14-
Kydyrbay, Margulan
1722KAZU141 - 0
3.3
Derbisov, Daler
1507KAZU08-
Kydyrbay, Aslan
1509KAZU101 - 0
3.4
Tapelova, Aizere
1482KAZU12-
Turmakhan, Ayzere
0KAZU100 - 1
Bàn7Меркі ауданыRtgLĐ-10Талас-2RtgLĐ3½: ½
4.1
Botakhanov, Kanat
1685KAZ-
Zhunusov, Nurdaulet
0KAZ½ - ½
4.2
Baktybekova, Nurbiyke
1473KAZU14-
Zhorabek, Alinur
0KAZ1 - 0
4.3
Zhanat, Nurym
1616KAZ-
Les, Ruslan
0KAZ1 - 0
4.4
Ibraikul, Aiziya
0KAZU10-
Narsha, Agzhan
0KAZ1 - 0
Bàn9Талас-1RtgLĐ-8Сарысу ауданыRtgLĐ0 : 4
5.1
Bektasov, Zhandos
0KAZ-
Amreev, Bolatbek
0KAZS500 - 1
5.2
Satbai, Nurly
0KAZ-
Iliyas, Magzhan
1497KAZU120 - 1
5.3
Tursyn, Yerkegali
0KAZ-
Iliyas, Meiirzhan
1599KAZU100 - 1
5.4
Nurlan, Ayala
0KAZ-
Koshkarbek, Zeinab
0KAZ0 - 1