XI-й открытый областной командный турнир памяти Почетного Гражданина Таласского района, общественного деятеля А.Сатыбалдина

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11Түркістан облысы5500160222650
27Меркі ауданы5302130161630
35Тараз-45221132283020
44Тараз-25302130181830
53Тараз-35221120263020
62Тараз-15221110283420
76Кентау қаласы5203100282820
88Сарысу ауданы520390242420
910Талас-2510440222210
109Талас-1500520202200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)