GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OEAN 2026 Bảng cờ chớp U14

Posledná aktualizácia 17.10.2026 12:39:08, Creator/Last Upload: namhnchess

Výber turnajaChopNamU6, ChopNuU6, ChopNamU8, ChopNuU8, ChopNamU10, ChopNuU10, ChopU12, ChopU14, ChopOpen
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaACV, ADC, BC2, BCU, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LHP, LTT, LVT, NCU, QTR, SPA, TDO, TLO, TTN
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7
5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes

Prehľad hráča ADC

č.MenoFED1234567BodyPor.Skupina
6Nguyễn Minh DươngADC110001144ChopNamU6
7Nguyễn Minh PhúcADC011100146ChopNamU6
9Phạm Hoàng Triết MinhADC101111162ChopNamU6
6Nguyễn Vũ Thiện NhânADC0111033ChopNuU6
2Đặng Hiểu MinhADC0101011415ChopNamU8
3Đặng Sơn HùngADC0101001322ChopNamU8
4Đặng Trường PhúcADC0100110324ChopNamU8
5Đinh Hoàng Gia HuyADC00½11002,525ChopNamU8
8Đoàn Nhật Bảo KhôiADC111011053ChopNamU8
12Hoàng Nhật Minh (AD)ADC001½0102,527ChopNamU8
14Hồ Khôi NguyênADC0011011417ChopNamU8
23Nguyễn Hoàng NamADC100½0½0231ChopNamU8
25Nguyễn Nhật Hải ĐăngADC1101000320ChopNamU8
39Lưu Trí DũngADC0101101414ChopNamU8
1Hà Minh NgọcADC010101038ChopNuU8
22Nguyễn Quang AnhADC000½0000,536ChopNamU10
1Ngô Phương AnhADC1100024ChopNuU10
9Nguyễn Trần LâmADC001111044ChopU14
11Trần Nguyễn Trí CươngADC0000000012ChopU14
12Trần Phúc AnhADC011010143ChopU14
3Nguyễn Quốc HưngADC0101½013,57ChopOpen

Výsledky posledného kola pre ADC

k.š.č.MenoBody VýsledokBody Menoč.
728Phạm Gia Hiểu Minh 4 0 - 15 Phạm Hoàng Triết Minh 9
746Nguyễn Minh Dương 3 1 - 01½ Sùng Anh Quân 10
753Hoàng Quốc Thái 0 0 - 13 Nguyễn Minh Phúc 7
513Nguyễn Hồng Anh 1 - 0 Nguyễn Vũ Thiện Nhân 6
7210Hoàng Bảo Trí Phúc 5 1 - 05 Đoàn Nhật Bảo Khôi 8
7825Nguyễn Nhật Hải Đăng 3 0 - 13 Đặng Hiểu Minh 2
7932Trần Anh Khoa 3 1 - 03 Đặng Trường Phúc 4
71014Hồ Khôi Nguyên 3 1 - 03 Lò Gia Bảo 16
71139Lưu Trí Dũng 3 1 - 02½ Hoàng Nhật Minh (AD) 12
71227Nguyễn Phúc Hưng 2½ 1 - 02½ Đinh Hoàng Gia Huy 5
7133Đặng Sơn Hùng 2 1 - 02 Nguyễn Hoàng Nam 23
71722Nguyễn Quang Anh ½ 0 - 12 Trần Minh Nhật 33
7112Vũ Quỳnh Anh 5 1 - 03 Hà Minh Ngọc 1
535Trần Khánh Huệ 1 - 0 Ngô Phương Anh 1
717Nguyễn Ngọc An Phú 5 1 - 04 Nguyễn Trần Lâm 9
755Nguyễn Gia Huy 2 0 - 13 Trần Phúc Anh 12
7611Trần Nguyễn Trí Cương 0 0 - 12½ Hoàng Nhật Minh 2
773Nguyễn Quốc Hưng 2½ 1 voľno

Detaily hráča pre ADC

k.č.MenoFEDBodyvýs.
Nguyễn Minh Dương 0 ADC Rp:1450 Body 4
11Bùi Việt Đăng MinhNCU4w 1
25Nguyễn Đức TrungSPA3s 1
32Cao Minh ĐứcNCU7s 0
49Phạm Hoàng Triết MinhADC6w 0
58Phạm Gia Hiểu MinhLVT4w 0
64Lê Phúc KhangNCU1,5s 1
710Sùng Anh QuânLVT1,5w 1
Nguyễn Minh Phúc 0 ADC Rp:1450 Body 4
12Cao Minh ĐứcNCU7s 0
24Lê Phúc KhangNCU1,5w 1
310Sùng Anh QuânLVT1,5s 1
45Nguyễn Đức TrungSPA3w 1
59Phạm Hoàng Triết MinhADC6s 0
68Phạm Gia Hiểu MinhLVT4w 0
73Hoàng Quốc TháiNCU0s 1
Phạm Hoàng Triết Minh 0 ADC Rp:1709 Body 6
14Lê Phúc KhangNCU1,5s 1
22Cao Minh ĐứcNCU7w 0
31Bùi Việt Đăng MinhNCU4w 1
46Nguyễn Minh DươngADC4s 1
57Nguyễn Minh PhúcADC4w 1
610Sùng Anh QuânLVT1,5s 1
78Phạm Gia Hiểu MinhLVT4s 1
Nguyễn Vũ Thiện Nhân 0 ADC Rp:1472 Body 3
11Đào Tuệ ThưSPA5s 0
24Nguyễn Khánh VyFLC1w 1
32Hà Thị Kim NgânNCU2s 1
45Nguyễn Vũ Lan AnhLVT0w 1
53Nguyễn Hồng AnhSPA4s 0
Đặng Hiểu Minh 0 ADC Rp:1450 Body 4
121Nguyễn Đức HuyNCU4,5s 0
233Trần Minh KhôiSPA4w 1
319Nguyễn Đình HiếuNCU4s 0
424Nguyễn Minh TríHVT4w 1
539Lưu Trí DũngADC4s 0
615Khiếu Nam SơnTLO2w 1
725Nguyễn Nhật Hải ĐăngADC3s 1
Đặng Sơn Hùng 0 ADC Rp:1350 Body 3
122Nguyễn Gia BảoSPA6w 0
228Nguyễn Tiến ĐạtTLO1s 1
318Nguyễn Bảo LâmNCU5w 0
437Vũ Đức AnNCU3s 1
530Nguyễn Trường AnSPA4w 0
616Lò Gia BảoBCU3s 0
723Nguyễn Hoàng NamADC2w 1
Đặng Trường Phúc 0 ADC Rp:1350 Body 3
123Nguyễn Hoàng NamADC2s 0
229Nguyễn Thanh LâmLVT0w 1
321Nguyễn Đức HuyNCU4,5s 0
415Khiếu Nam SơnTLO2w 0
538Vũ Gia KhiêmTLO2,5s 1
636Vũ Chấn PhongTLO2w 1
732Trần Anh KhoaHVT4s 0
Đinh Hoàng Gia Huy 0 ADC Rp:1298 Body 2,5
124Nguyễn Minh TríHVT4w 0
230Nguyễn Trường AnSPA4s 0
334Trần Minh PhápSPA2,5w ½
428Nguyễn Tiến ĐạtTLO1s 1
523Nguyễn Hoàng NamADC2w 1
631Thái Anh KhoaNCU5w 0
727Nguyễn Phúc HưngNCU3,5s 0
Đoàn Nhật Bảo Khôi 0 ADC Rp:1558 Body 5
127Nguyễn Phúc HưngNCU3,5s 1
221Nguyễn Đức HuyNCU4,5w 1
324Nguyễn Minh TríHVT4s 1
422Nguyễn Gia BảoSPA6w 0
525Nguyễn Nhật Hải ĐăngADC3s 1
619Nguyễn Đình HiếuNCU4w 1
710Hoàng Bảo Trí PhúcLVT6s 0
Hoàng Nhật Minh (AD) 0 ADC Rp:1298 Body 2,5
131Thái Anh KhoaNCU5s 0
237Vũ Đức AnNCU3w 0
329Nguyễn Thanh LâmLVT0s 1
423Nguyễn Hoàng NamADC2w ½
520Nguyễn Đức HiếuKDO5s 0
628Nguyễn Tiến ĐạtTLO1w 1
739Lưu Trí DũngADC4s 0
Hồ Khôi Nguyên 0 ADC Rp:1450 Body 4
133Trần Minh KhôiSPA4s 0
239Lưu Trí DũngADC4w 0
336Vũ Chấn PhongTLO2s 1
438Vũ Gia KhiêmTLO2,5w 1
521Nguyễn Đức HuyNCU4,5s 0
637Vũ Đức AnNCU3s 1
716Lò Gia BảoBCU3w 1
Nguyễn Hoàng Nam 0 ADC Rp:1242 Body 2
14Đặng Trường PhúcADC3w 1
210Hoàng Bảo Trí PhúcLVT6s 0
36Đinh Phúc LâmNCU3,5w 0
412Hoàng Nhật Minh (AD)ADC2,5s ½
55Đinh Hoàng Gia HuyADC2,5s 0
627Nguyễn Phúc HưngNCU3,5w ½
73Đặng Sơn HùngADC3s 0
Nguyễn Nhật Hải Đăng 0 ADC Rp:1350 Body 3
16Đinh Phúc LâmNCU3,5w 1
216Lò Gia BảoBCU3s 1
310Hoàng Bảo Trí PhúcLVT6w 0
418Nguyễn Bảo LâmNCU5s 1
58Đoàn Nhật Bảo KhôiADC5w 0
633Trần Minh KhôiSPA4s 0
72Đặng Hiểu MinhADC4w 0
Lưu Trí Dũng 0 ADC Rp:1450 Body 4
120Nguyễn Đức HiếuKDO5w 0
214Hồ Khôi NguyênADC4s 1
316Lò Gia BảoBCU3w 0
434Trần Minh PhápSPA2,5s 1
52Đặng Hiểu MinhADC4w 1
618Nguyễn Bảo LâmNCU5s 0
712Hoàng Nhật Minh (AD)ADC2,5w 1
Nguyễn Quang Anh 0 ADC Rp:978 Body 0,5
14Đặng Minh QuangHVT3s 0
235Vũ Minh KhangLVT3w 0
32Đào Minh KhangSPA3,5s 0
416Lý Nam PhongTLO1,5w ½
59Đỗ Thanh ToànTLO1s 0
625Nguyễn Trọng NghĩaTLO2w 0
733Trần Minh NhậtSPA3w 0
Hà Minh Ngọc 0 ADC Rp:1350 Body 3
17Nguyễn Vũ Thảo ChiLVT4s 0
29Phạm Hương GiangNCU2w 1
34Nguyễn Ngọc AnhSPA5s 0
46Nguyễn Ngọc Linh ĐanTLO2w 1
510Phan Gia Hân (LVT)LVT5s 0
68Phạm Anh ThưTLO2w 1
712Vũ Quỳnh AnhLVT6s 0
Ngô Phương Anh 0 ADC Rp:1328 Body 2
16Vũ Phương ThảoTLO2w 1
22Nguyễn Ngọc Thái AnTLO0w 1
33Sin Ngọc Minh KhuêTLO3s 0
44Thiều Thị Bảo NgọcNCU4w 0
55Trần Khánh HuệNCU4s 0
Nguyễn Trần Lâm 0 ADC Rp:1450 Body 4
13Hoàng Thế BảoLTT6w 0
212Trần Phúc AnhADC4s 0
311Trần Nguyễn Trí CươngADC0w 1
48Nguyễn Phúc LâmBC23,5s 1
51Hoàng An TàiLTT3,5w 1
62Hoàng Nhật MinhQTR3,5s 1
77Nguyễn Ngọc An PhúSPA6s 0
Trần Nguyễn Trí Cương 0 ADC Rp:600 Body 0
15Nguyễn Gia HuyLTT2w 0
210Phạm Lê Anh ThưLTT3,5s 0
39Nguyễn Trần LâmADC4s 0
44Lương Chí ThànhSPA4w 0
56Nguyễn Gia KhangACV2s 0
61Hoàng An TàiLTT3,5w 0
72Hoàng Nhật MinhQTR3,5w 0
Trần Phúc Anh 0 ADC Rp:1450 Body 4
16Nguyễn Gia KhangACV2s 0
29Nguyễn Trần LâmADC4w 1
34Lương Chí ThànhSPA4s 1
43Hoàng Thế BảoLTT6w 0
52Hoàng Nhật MinhQTR3,5s 1
67Nguyễn Ngọc An PhúSPA6w 0
75Nguyễn Gia HuyLTT2s 1
Nguyễn Quốc Hưng 0 ADC Rp:1343 Body 3,5
19Trần Phương LyTLO4,5s 0
210Trần Thanh ThuỷLHP3,5w 1
36Phạm Thanh TrúcCLC5,5s 0
412Vương Bảo ChâuFLC3w 1
55Nguyễn Việt AnhLHP2,5s ½
68Trần Gia BảoLHP4w 0
7-voľno --- 1