GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OEAN 2026 Bảng cờ chớp U12

اخر تحديث17.10.2026 12:47:37, منشئ/آخر رفع: namhnchess

اختيار بطولةChopNamU6, ChopNuU6, ChopNamU8, ChopNuU8, ChopNamU10, ChopNuU10, ChopU12, ChopU14, ChopOpen
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamADC, CD2, FLC, KTA, LQD, LTT, NCU, SPA, TLO, YTH
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

قائمة اللاعبين ابجديا

رقماسم اللاعبرقم تعارفاتحادنادي/مدينة
1Cao Kiếm Anh209FLCFansipanChess
2Đỗ Bảo Châu153TLOTHCS Tằng Loỏng
3Giàng Việt Dũng92SPACLB cờ vua Sa Pa
4Lã Trúc Phúc Lâm39KTATHCS Kim Tân
5Ngô Bảo Khang213ADCCLB Ánh Dương
6Nguyễn Đức Anh91SPACLB cờ vua Sa Pa
7Nguyễn Đức Minh44LQDTHCS Lê Quý Đôn
8Nguyễn Minh Hoàng38YTHTH&THCS Yên Thịnh
9Nguyễn Ngọc Gia Bảo174NCUTH Nam Cường BL
10Nguyễn Thanh Bình32YTHTH&THCS Yên Thịnh
11Phạm Minh Đăng59CD2THCS Cam Đường
12Phùng Minh Thành64ADCCLB Ánh Dương
13Thân Quang Hiếu137LTTTHCS Lý Tự Trọng
14Vũ Hồng Ân145LTTTHCS Lý Tự Trọng
15Vũ Ngọc Khánh156TLOTHCS Tằng Loỏng