Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
112Vũ Quỳnh AnhLVTTH Lê Văn Tám6026,5632
24Nguyễn Ngọc AnhSPACLB cờ vua Sa Pa5225,5543
310Phan Gia Hân (LVT)LVTTH Lê Văn Tám5129531
42Nguyễn Gia LinhSPACLB cờ vua Sa Pa5026543
57Nguyễn Vũ Thảo ChiLVTTH Lê Văn Tám4230,5432
63Nguyễn Hoài AnNCUTH Nam Cường BL4123,5432
75Nguyễn Ngọc Bảo AnhBCUTH Bắc Cường4021,5431
81Hà Minh NgọcADCCLB Ánh Dương3024340
96Nguyễn Ngọc Linh ĐanTLOTH Tằng Loỏng2122,5230
108Phạm Anh ThưTLOTH Tằng Loỏng2121,5230
119Phạm Hương GiangNCUTH Nam Cường BL2119,5230
1211Trần Quế ChiBCUTH Bắc Cường0017000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)