Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2

Ban Tổ chứcChess Academy of Zhansaya Abdumalik
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcAshirov Daniyar
Tổng trọng tàiAshirov Sanzhar
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/16
Rating trung bình / Average age1421 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:53:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Mokroussov Alan1902KAZ 4w1 8b1 6w1 2b1 3w0 10b0 11w1523127,5
2Saken Abubakir1819KAZ 13b1 7w1 3b½ 1w0 14b1 15w1 8b15,5128,526
3Meiram Kurmet1728KAZ 14w1 10b1 2w½ 6b1 1b1 8w0 7b04,5531,529
4Holin Simon1676ENG 1b0 21w1 13b1 10w0 11b½ 7w0 14b13,51125,523,5
5Bolat Khansultan1657KAZ -0 -0 15b½ 20w1 7b0 12w1 19w13,5122218,5
6Adilbekova Aisha1625KAZ 16b1 9w1 1b0 3w0 18b1 13b1 10w04727,524,5
7AFMOplanchuk Erika1594KAZ 17w1 2b0 11w0 14b½ 5w1 4b1 3w14,562523
8Kairatov Rasul1593KAZ 18b1 1w0 21b1 11w1 10b1 3b1 2w05328,526,5
9Ilyasov Adal1568KAZ 19w1 6b0 14w0 17b1 15w0 18b1 16b1492119
10Ivashchenko Marya1472RUS 20b1 3w0 18b1 4b1 8w0 1w1 6b15426,525
11Zholaman Temirlan1468KAZ 15w- 16w1 7b1 8b0 4w½ 14w1 1b03,5102723,5
12Kurmantay Ingkar1461KAZ 21b0 18w0 20b½ -1 13w0 5b0 17w12,51817,516
13Bakhytzhan Zhanel1434KAZ 2w0 17b1 4w0 16b1 12b1 6w0 15b031424,522,5
14Kurmantay Altynbek1420KAZ 3b0 20w1 9b1 7w½ 2w0 11b0 4w02,5162725,5
15Abdukhamid Khassan1415KAZ 11b- 19b½ 5w½ 21w1 9b1 2b0 13w14824,520,5
16Abdel Mottaleb Arwa0KAZ 6w0 11b0 19w1 13w0 20b1 17b1 9w031520,519
17Abutalip Chingiz Khan0KAZ 7b0 13w0 -1 9w0 21b1 16w0 12b02202119
18Kabdoldinov Sultan0KAZ 8w0 12b1 10w0 19b1 6w0 9w0 20b131324,523
19Saken Aylin0KAZ 9b0 15w½ 16b0 18w0 -1 21w1 5b02,5172220
20Serik Ilyas0KAZ 10w0 14b0 12w½ 5b0 16w0 -1 18w01,5212119,5
21Sidorko Lev0KAZ 12w1 4b0 8w0 15b0 17w0 19b0 -121921,519,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)