Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2 Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:53:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | | Abdukhamid, Khassan | 1415 | KAZ | 0F | | | | | | |
| 17 | | Abutalip, Chingiz Khan | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 5 | | Bolat, Khansultan | 1657 | KAZ | * | * | | | | | |
| 12 | | Kurmantay, Ingkar | 1461 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Saken, Aylin | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 20 | | Serik, Ilyas | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 21 | | Sidorko, Lev | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Zholaman, Temirlan | 1468 | KAZ | 0F | | | | | | |
|
|
|
|