Городской турнир на 3 разряд Prometheus school

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:15:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)

Giải/ Nội dungна 4 разряд, на 3 разряд
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Abdullina Dayana, 01 0 - 11 Gusman Ismail, 017
219Khasen Rabiya, 01 1 - 01 Abeuov Aisultan, 02
327Nurzhan Beknazar, 01 1 - 01 Adykamov, Mansur04
431Sabiradin Altair, 01 1 - 01 Akhmetkaliyev Tair, 06
57Babaev Almir, 01 1 - 01 Kylyshpai Arlan, 022
635Shvarts David, 01 1 - 01 Berkimbayev Aron, 010
713Ersain Amir, 01 0 - 11 Pak Oliviya, 030
837Zhanaidaruly Alizhan, 01 ½ - ½1 Galym Ilyas, 014
915Grachev Oleg, 01 0 - 11 Zholdasbek Sanzhar, 039
103Adil Amirali, 00 1 - 0½ Muktargazy Amirali, 024
115Aibekuly Arken, 0½ 1 - 00 Bakhytzhanuly Zhalgas, 08
1211Erkinova Fotima, 00 1 - 00 Novikov Ivan, 026
1328Orynba Eskeldy, 00 1 - 00 Erkinova Zukhra, 012
1429Orynbai Khankeldy, 00 1 - 00 Guseinov Alim, 016
1532Sabiradin Omar, 00 0 - 10 Kairat Amangeldy, 018
1633Seitov Rauan, 00 1 - 00 Kizat Erali, 020
1721Kurmanali Iskander, 00 1 - 00 Sekerbayeva Asli, 034
1823Moldash Amina, 00 0 - 10 Tulepov Beksutan, 036
1938Zhandosuly Zholdas, 00 1 miễn đấu 
209Balabayeva Mariam, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2125Murat Daryn, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại