Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
11Đào Bảo LongLVTTH Lê Văn Tám7032,5744
220Nguyễn Hữu KhôiLVTTH Lê Văn Tám6028644
319Nguyễn Gia LộcNCUTH Nam Cường BL5,5025,5533
428Phạm Quỗc CườngLVTTH Lê Văn Tám5031,5542
515Lê Hồng AnhSPACLB cờ vua Sa Pa5028,5532
618Nguyễn Đức ViệtSPACLB cờ vua Sa Pa5026,5543
731Trần Đình Chí KiênLVTTH Lê Văn Tám5021,5544
837Vũ Tuấn KiệtNCUTH Nam Cường BL4,5030,5431
910Đỗ Xuân PhúcBCUTH Bắc Cường4,5026433
1013Hoàng Trọng NhânSPACLB cờ vua Sa Pa4,5025,5442
1126Nguyễn Xuân ThànhNCUTH Nam Cường BL4,5024442
1229Trần Anh KhôiSPACLB cờ vua Sa Pa4034433
137Đỗ Phúc LâmNCUTH Nam Cường BL4029,5443
146Đỗ Đức ThiệnTTNTT HĐTTN Tỉnh cs14028432
1527Phạm Minh PhúcSPACLB cờ vua Sa Pa4025,5442
1617Nông Minh KhôiSPACLB cờ vua Sa Pa4025443
1734Trịnh Khánh PhongNCUTH Nam Cường BL4024432
1823Nguyễn Thành NamTLOTH Tằng Loỏng4022442
1911Hà Đức AnhLVTTH Lê Văn Tám3,5027,5341
202Đào Minh KhangSPACLB cờ vua Sa Pa3,5022,5331
218Đỗ Quang BìnhHVTTH Hoàng Văn Thụ3032332
2212Hoàng Trọng ĐứcSPACLB cờ vua Sa Pa3027331
2336Vũ Ngọc NhânNCUTH Nam Cường BL3026,5331
2414Lê Đình PhúcHVTTH Hoàng Văn Thụ3025330
254Đặng Minh QuangHVTTH Hoàng Văn Thụ3024,5331
2635Vũ Minh KhangLVTTH Lê Văn Tám3020332
2724Nguyễn Thành VinhBSETH Bản Sen3019,5342
2833Trần Minh NhậtSPACLB cờ vua Sa Pa3019331
2932Trần Đình QuangNCUTH Nam Cường BL2,5021241
305Đoàn Nguyễn Duy BảoTLOTH Tằng Loỏng2026241
313Đào Xuân DươngTLOTH Tằng Loỏng2023242
3225Nguyễn Trọng NghĩaTLOTH Tằng Loỏng2017231
3321Nguyễn Ngọc Minh ĐăngNCUTH Nam Cường BL2015231
3416Lý Nam PhongTLOTH Tằng Loỏng1,5017,5131
359Đỗ Thanh ToànTLOTH Tằng Loỏng1019130
3622Nguyễn Quang AnhADCCLB Ánh Dương0,5016,5030
3730Trần Chấn HưngLVTTH Lê Văn Tám ND0017,5020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)