GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng cờ chớp Nam U10Ostatnia aktualizacja strony17.10.2026 12:49:27, Creator/Last Upload: namhnchess
| Wybranie turnieju | ChopNamU6, ChopNuU6, ChopNamU8, ChopNuU8, ChopNamU10, ChopNuU10, ChopU12, ChopU14, ChopOpen |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | ACV, ADC, BC2, BCU, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LHP, LTT, LVT, NCU, QTR, SPA, TDO, TLO, TTN |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 7 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Wynik końcowy po 7 rundach
| M-sce | SNr | Nazwisko | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 | TB 2 | TB 3 | TB 4 | TB 5 |
| 1 | 1 | Đào Bảo Long | LVT | TH Lê Văn Tám | 7 | 0 | 32,5 | 7 | 4 | 4 |
| 2 | 20 | Nguyễn Hữu Khôi | LVT | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 | 28 | 6 | 4 | 4 |
| 3 | 19 | Nguyễn Gia Lộc | NCU | TH Nam Cường BL | 5,5 | 0 | 25,5 | 5 | 3 | 3 |
| 4 | 28 | Phạm Quỗc Cường | LVT | TH Lê Văn Tám | 5 | 0 | 31,5 | 5 | 4 | 2 |
| 5 | 15 | Lê Hồng Anh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 3 | 2 |
| 6 | 18 | Nguyễn Đức Việt | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5 | 0 | 26,5 | 5 | 4 | 3 |
| 7 | 31 | Trần Đình Chí Kiên | LVT | TH Lê Văn Tám | 5 | 0 | 21,5 | 5 | 4 | 4 |
| 8 | 37 | Vũ Tuấn Kiệt | NCU | TH Nam Cường BL | 4,5 | 0 | 30,5 | 4 | 3 | 1 |
| 9 | 10 | Đỗ Xuân Phúc | BCU | TH Bắc Cường | 4,5 | 0 | 26 | 4 | 3 | 3 |
| 10 | 13 | Hoàng Trọng Nhân | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4,5 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 2 |
| 11 | 26 | Nguyễn Xuân Thành | NCU | TH Nam Cường BL | 4,5 | 0 | 24 | 4 | 4 | 2 |
| 12 | 29 | Trần Anh Khôi | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 34 | 4 | 3 | 3 |
| 13 | 7 | Đỗ Phúc Lâm | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 4 | 3 |
| 14 | 6 | Đỗ Đức Thiện | TTN | TT HĐTTN Tỉnh cs1 | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 2 |
| 15 | 27 | Phạm Minh Phúc | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 2 |
| 16 | 17 | Nông Minh Khôi | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 25 | 4 | 4 | 3 |
| 17 | 34 | Trịnh Khánh Phong | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 | 24 | 4 | 3 | 2 |
| 18 | 23 | Nguyễn Thành Nam | TLO | TH Tằng Loỏng | 4 | 0 | 22 | 4 | 4 | 2 |
| 19 | 11 | Hà Đức Anh | LVT | TH Lê Văn Tám | 3,5 | 0 | 27,5 | 3 | 4 | 1 |
| 20 | 2 | Đào Minh Khang | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 21 | 8 | Đỗ Quang Bình | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 3 | 0 | 32 | 3 | 3 | 2 |
| 22 | 12 | Hoàng Trọng Đức | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 3 | 0 | 27 | 3 | 3 | 1 |
| 23 | 36 | Vũ Ngọc Nhân | NCU | TH Nam Cường BL | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 3 | 1 |
| 24 | 14 | Lê Đình Phúc | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 3 | 0 | 25 | 3 | 3 | 0 |
| 25 | 4 | Đặng Minh Quang | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 1 |
| 26 | 35 | Vũ Minh Khang | LVT | TH Lê Văn Tám | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 2 |
| 27 | 24 | Nguyễn Thành Vinh | BSE | TH Bản Sen | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 2 |
| 28 | 33 | Trần Minh Nhật | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 1 |
| 29 | 32 | Trần Đình Quang | NCU | TH Nam Cường BL | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 4 | 1 |
| 30 | 5 | Đoàn Nguyễn Duy Bảo | TLO | TH Tằng Loỏng | 2 | 0 | 26 | 2 | 4 | 1 |
| 31 | 3 | Đào Xuân Dương | TLO | TH Tằng Loỏng | 2 | 0 | 23 | 2 | 4 | 2 |
| 32 | 25 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TLO | TH Tằng Loỏng | 2 | 0 | 17 | 2 | 3 | 1 |
| 33 | 21 | Nguyễn Ngọc Minh Đăng | NCU | TH Nam Cường BL | 2 | 0 | 15 | 2 | 3 | 1 |
| 34 | 16 | Lý Nam Phong | TLO | TH Tằng Loỏng | 1,5 | 0 | 17,5 | 1 | 3 | 1 |
| 35 | 9 | Đỗ Thanh Toàn | TLO | TH Tằng Loỏng | 1 | 0 | 19 | 1 | 3 | 0 |
| 36 | 22 | Nguyễn Quang Anh | ADC | CLB Ánh Dương | 0,5 | 0 | 16,5 | 0 | 3 | 0 |
| 37 | 30 | Trần Chấn Hưng | LVT | TH Lê Văn Tám ND | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 2 | 0 |
Uwagi: TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB 4: Most black TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|