Hazyview Primary Chess Open Tournament All| Ban Tổ chức | Mrs. Lilian Chikucha |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mrs. Lilian Chikucha |
| Tổng trọng tài | Eddie Bhila |
| Phó Tổng Trọng tài | Mr. Thato Mathebula |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 55/55+5sipm |
| Địa điểm | Hazyview Primary School |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1003 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:08:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila
| Giải/ Nội dung | All Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Stephen, Evan | | RSA | 1234 | |
| 2 | | Ngobe, Vumwe | | RSA | 1208 | Wisdom |
| 3 | | Du Plessis, Mathew Ruben | | RSA | 847 | Bergland Laerskool |
| 4 | | Magwira, Junior | | RSA | 780 | Hazyview Primary |
| 5 | | Baloyi, Mahlori | | RSA | 0 | Hazyview Primary |
| 6 | | Chikucha, Shamiso | | RSA | 0 | Hazyview Primary |
| 7 | | Chitungo, Elaine | | RSA | 0 | |
| 8 | | Gebre, Kalekidn | | RSA | 0 | Buckridge Private School |
| 9 | | Lintala, Phinhas | | RSA | 0 | Buckridge Private School |
| 10 | | Mamize, Hlelowenkosi | | RSA | 0 | Hazyview Primary |
| 11 | | Masinga, Thato | | RSA | 0 | Hazyview Primary |
| 12 | | Masiti, Kelsy | | RSA | 0 | Hazyview Primary |
| 13 | | Masuku, Lwandile | | RSA | 0 | Hazyview Primary |
| 14 | | Mathebula, Sinhle | | RSA | 0 | Wisdom |
| 15 | | Mokoena, Kgaugelo | | RSA | 0 | Hazyview Primary |
| 16 | | Netshishivhe, Ipfani | | RSA | 0 | Wisdom Academy |
| 17 | | Nkuna, Ntsakelo | | RSA | 0 | Hazyview Primary |
| 18 | | Quarter, Reynaid | | RSA | 0 | Wisdom |
| 19 | | Sebulelo, Leandra | | RSA | 0 | Buckridge Private School |
| 20 | | Sondlane, Ntlakuso | | RSA | 0 | Wisdom Academy |
| 21 | | Vuma, Perez | | RSA | 0 | Buckridge Private School |
|
|
|
|