Hazyview Primary Chess Open Tournament All

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:08:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Giải/ Nội dungAll Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Stephen Evan1234RSA 7w1 11b1 4w1 2b1 5w1515,5
2Sondlane Ntlakuso0RSA 17b1 12w1 3b1 1w0 10b1415
3Du Plessis Mathew Ruben847RSA 20w1 5b1 2w0 9b1 4w1414,5
4Mokoena Kgaugelo0RSA 15w1 8b1 1b0 10w1 3b0316,5
5Quarter Reynaid0RSA 6b1 3w0 17b1 8w1 1b0316
6Gebre Kalekidn0RSA 5w0 20b1 8w0 19b+ 13b1312,5
7Masiti Kelsy0RSA 1b0 13w½ 18b1 14b½ 11w1312,5
8Vuma Perez0RSA 16w1 4w0 6b1 5b0 14w1312,5
9Lintala Phinhas0RSA 10b0 19w1 12b1 3w0 16b1312
10Sebulelo Leandra0RSA 9w1 14b1 11w½ 4b0 2w02,514,5
11Netshishivhe Ipfani0RSA 13b1 1w0 10b½ 16w1 7b02,514
12Masuku Lwandile0RSA 21w1 2b0 9w0 15b½ 17w12,511,5
13Baloyi Mahlori0RSA 11w0 7b½ 15w½ 17b1 6w0211,5
14Chikucha Shamiso0RSA 19b1 10w0 16b½ 7w½ 8b0211,5
15Magwira Junior780RSA 4b0 16w0 13b½ 12w½ 18w1210
16Masinga Thato0RSA 8b0 15b1 14w½ 11b0 9w01,512,5
17Mamize Hlelowenkosi0RSA 2w0 21b1 5w0 13w0 12b0113
18Chitungo Elaine0RSA -0 -0 7w0 -1 15b018
19Nkuna Ntsakelo0RSA 14w0 9b0 -1 6w- -018
20Mathebula Sinhle0RSA 3b0 6w0 -0 -0 -007
21Ngobe Vumwe1208RSA 12b0 17w0 -0 -0 -003,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)