Hazyview Primary Chess Open Tournament AllCập nhật ngày: 17.10.2026 14:08:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila
| Giải/ Nội dung | All Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RSA | South Africa | 21 |
| Tổng cộng | | | 21 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | 2 | 1 | 7 | 0 | 10 |
| 3 | 1 | 3 | 5 | 0 | 9 |
| 4 | 3 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | 6 | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Tổng cộng | 18 | 6 | 22 | 1 | 47 |
|
|
|
|