Hazyview Primary Chess Open Tournament AllCập nhật ngày: 17.10.2026 14:07:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila
| Giải/ Nội dung | All Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 15 | | Hlatshwayo, Kutlwano | 0 | RSA | | 0F | | | |
| 23 | | Mkhonto, Wanga | 0 | RSA | | | | | miễn đấu |
| 25 | | Mndawe, Lebogang | 0 | RSA | | | * | * | * |
| 26 | | Monareng, Ofentse | 0 | RSA | | | | miễn đấu | |
| 28 | | Mudehwe, Mia | 0 | RSA | | 0F | * | * | * |
| 32 | | Radebe, Mpilo | 0 | RSA | | | miễn đấu | | |
| 36 | | Siwela, Blessing | 0 | RSA | miễn đấu | | | | |
| 40 | | Twala, Musawakhe | 0 | RSA | * | 0F | * | * | * |
|
|
|
|