Hazyview Primary Chess Open Tournament All

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:07:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Giải/ Nội dungAll Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 1000

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
114Haile, Saron01 0 - 11 Kum, Isaac12441
22Nzuza, Zezakhe12361 0 - 11 Mashabane, Bandile017
316Husain, Sakeenah01 0 - 11 Mathebula, Nsovo12173
44Masia, Kevin11911 0 - 11 Mashwane, Brandon019
56Davis, Ben8291 1 - 01 Neethling, Zayden029
624Mkonza, Lwando01 1 - 01 Mohuba, Simlindile8187
78Sibiya, Siyabonga8121 1 - 01 Phidane, Hlulisane031
834Sihlangu, Omphile01 0 - 11 Ramith, Keshav8119
940Twala, Musawakhe00 - - +1 Haile, Robel013
1030Nkuna, Nissi0½ 0 - 11 Thabete, Nonkhanyezi038
1110Bantshi, Moeletsi00 1 - 0½ Bonkola, Samuel011
1226Monareng, Ofentse00 0 - 10 Masuku, Nkosenhle11275
1312Gumede, Nhlelo00 1 - 00 Mthunga, Changwela027
1428Mudehwe, Mia00 - - -0 Hlatshwayo, Kutlwano015
1518Mashabane, Nkuriso00 1 - 00 Sibuyi, Mfuno033
1620Mbokoto, Michelle00 1 - 00 Siwela, Asekhona035
1732Radebe, Mpilo00 0 - 10 Mdaka, Nkateko021
1822Mitchell, Jayden00 0 - 11 Siwela, Blessing036
1937Steenburgy, Shelby00 1 - 00 Mkhonto, Wanga023
2039Tshauke, Lifa00 1 - 00 Mndawe, Lebogang025