Hazyview Primary Chess Open Tournament All

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:07:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Giải/ Nội dungAll Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5
23Erisado, Grace0RSA0F****
24Gumede, Andile0RSA0F****
25Khosa, Neo0RSA0F****
26Khoza, Simphiwe0RSAmiễn đấu
27Khumalo, Junior0RSA0F****
3Khumalo, Sibahle1292RSA0F****
29Malope, Refentse0RSA0F****
30Maphanga, Oagile0RSAmiễn đấu
31Maserubule, Emmanuel0RSA0F****
34Matukane, Faith0RSAmiễn đấu
36Mdluli, Nokulunga0RSA0F****
39Mnisi, Lwethu0RSA0F****
42Shikhibane, Rifumelo0RSAmiễn đấu
43Siwela, Blessing0RSAmiễn đấu****