Hazyview Primary Chess Open Tournament All

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:44:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Giải/ Nội dungAll Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 1000

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Kum, Pj14501 1 - 01 Masuku, Lwandle12336
221Mdluli, Ntsakelo01 0 - 11 Mathebula, Emmanuel Dzunisani13482
33Ngobeni, Tsebo13411 1 - 01 Musilwa, Akudzwe022
423Ngomezulo, Nkazimulo01 1 - 01 Mutasa, Jaden12674
55Maposa, Alwande12381 1 - 01 Sondlane, Keabetswe024
67Mathebula, Khensani1210½ 0 - 10 Muhlanga, Shammah11938
710Magwira, Liniah11810 1 - 0½ Mayavo, Behold020
816Maholwana, Siviwe00 1 - 00 Fankomo, Mercy112613
914chikucha, Simbarashe00 1 - 00 Mashiloane, Lethabo018
1019Mathebula, Kurhula00 0 - 10 Maboi, Kyle015
1117Mamize, Lethabo00 1 miễn đấu 
129Pato, Sithenkosi11880 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1311Mamba, Mpendulo11810 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1412Mabuso, Kulani11720 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1525Twala, Quilain00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại