Hazyview Primary Chess Open Tournament All

Ban Tổ chứcMrs. Lilian Chikucha
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcMrs. Lilian Chikucha
Tổng trọng tàiEddie Bhila
Phó Tổng Trọng tàiMr. Thato Mathebula
Thời gian kiểm tra (Standard)55/55+5sipm
Địa điểmHazyview Primary School
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1144 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:49:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Giải/ Nội dungAll Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Mabuza, SonkeRSA1371Curro Mbombela
2Faul, FranzelleRSA1360Hoerskool Nelspruit
3Nkuna, DylanRSA1304Wisdom
4Matanda, LeeroyRSA1296Wisdom
5Khoza, TintswaloRSA1249Wisdom
6Mkasi, AmukelaniMGS1210Lowveld High
7Benson, DanielRSA1204Curro Nelspuit
8Marais, LuanRSA884Curro Nelspruit
9Khumalo, BongumusaRSA0Buckridge Private School
10Mpantsha, LuminathiRSA0Curro Nelspruit
11Mudimile, VhulendaRSA0Uplands College
12Nkosi, ZwelethuRSA0Buckridge Private School
13Sthole, MelusiRSA0Wisdom