Hazyview Primary Chess Open Tournament All

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:49:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Giải/ Nội dungAll Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Mabuza Sonke1371RSA 7w1 4b1 3w1 2b½ 12w14,5101513
2Faul Franzelle1360RSA 8b½ 12w1 5b1 1w½ 10w14301410,5
3Nkuna Dylan1304RSA 9w+ 5w1 1b0 8w1 7b1420158,5
4Matanda Leeroy1296RSA 10b1 1w0 8b1 12w0 5b0270144,5
5Khoza Tintswalo1249RSA 11w+ 3b0 2w0 10b0 4w1280144
6Mkasi Amukelani1210MGS 12b0 8w0 10b- -0 -001105,50
7Benson Daniel1204RSA 1b0 10w1 12b0 -1 3w026015,54
8Marais Luan884RSA 2w½ 6b1 4w0 3b0 -12,55013,55,5
9Khumalo Bongumusa0RSA 3b- -0 -0 -0 -0012000
10Mpantsha Luminathi0RSA 4w0 7b0 6w+ 5w1 2b0290123
11Mudimile Vhulenda0RSA 5b- -0 -0 -0 -0013000
12Nkosi Zwelethu0RSA 6w1 2b0 7w1 4b1 1b034013,55
13Sthole Melusi0RSA -1 -0 -0 -0 -0110051

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)