Hazyview Primary Chess Open Tournament Open

Ban Tổ chứcMrs. Lilian Chikucha
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcMrs. Lilian Chikucha
Tổng trọng tàiEddie Bhila
Phó Tổng Trọng tàiMr. Thato Mathebula
Thời gian kiểm tra (Standard)55/55+5sipm
Địa điểmHazyview Primary School
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1355 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:33:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Giải/ Nội dungAll Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Vundla, MthandazoRSA1914West Acres Chess Club
2JMSgudhla, BafanaRSA1795West Acres Chess Club
3Phiri, AllieRSA1689West Acres Chess Club
4Ndimande, NqobaniRSA1652West Acres Chess Club
5Vuma, SkhumbuzoRSA1555Mbombela Chess Academy
6Khoza, HopeRSA1547Mambane
7Senthumule, MeshackRSA1444ABC Chess Academy
8Silinda, RhulaniRSA1439
9Mhlongo, SibusisoRSA1410Mbombela Chess Academy
10Nonyana, MackRSA1375
11Sifunda, MduduziRSA1213Sigweje Secondary
12Nxumalo, ThembelihleRSA1200
13Mbuyane, NosiphosethuRSA1150
14Chino, PatrickRSA0Bush Buckridge Private School
15Mdhluli, PricillaRSA0
16Mutlow, ScottRSA0PVT
17Silinda, BlessingRSA0
18Sithole, MelusiRSA0