Hazyview Primary Chess Open Tournament Open

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:33:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila

Giải/ Nội dungAll Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Vundla Mthandazo1914RSA 10b1 9w1 4w1 5b1 3w4301512
2JMSgudhla Bafana1795RSA 11w+ 5b0 15w1 3b1 7w142015,59,5
3Phiri Allie1689RSA 12b1 14w1 7b1 2w0 1b350157
4Ndimande Nqobani1652RSA 13w+ 8w1 1b0 9b1 5w0340167
5Vuma Skhumbuzo1555RSA 17b1 2w1 8b1 1w0 4b14101612
6Khoza Hope1547RSA 14w- -0 -0 -0 -0016000
7Senthumule Meshack1444RSA 15b1 10w1 3w0 17b1 2b036013,56,5
8Silinda Rhulani1439RSA -1 4b0 5w0 14b1 17w1370135,5
9Mhlongo Sibusiso1410RSA 16w1 1b0 14b1 4w0 10b02110133
10Nonyana Mack1375RSA 1w0 7b0 18w1 16b1 9w1380125
11Sifunda Mduduzi1213RSA 2b- -0 -0 -0 -0017000
12Nxumalo Thembelihle1200RSA 3w0 16b1 17w0 15b1 14w+39011,54,5
13Mbuyane Nosiphosethu1150RSA 4b- -0 -0 -0 -0018000
14Chino Patrick0RSA 6b+ 3b0 9w0 8w0 12b-1140101
15Mdhluli Pricilla0RSA 7w0 -1 2b0 12w0 -01130121
16Mutlow Scott0RSA 9b0 12w0 -1 10w0 18b+2120123
17Silinda Blessing0RSA 5w0 18b1 12b1 7w0 8b02100144
18Sithole Melusi0RSA -0 17w0 10b0 -1 16w-115081

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)