Hazyview Primary Chess Open Tournament OpenCập nhật ngày: 17.10.2026 16:33:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila
| Giải/ Nội dung | All Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Chino, Patrick | | 0 | RSA | Bush Buckridge Private School |
| 2 | | Khoza, Hope | | 1547 | RSA | Mambane |
| 3 | | Mbuyane, Nosiphosethu | | 1150 | RSA | |
| 4 | | Mdhluli, Pricilla | | 0 | RSA | |
| 5 | | Mhlongo, Sibusiso | | 1410 | RSA | Mbombela Chess Academy |
| 6 | | Mutlow, Scott | | 0 | RSA | PVT |
| 7 | | Ndimande, Nqobani | | 1652 | RSA | West Acres Chess Club |
| 8 | | Nonyana, Mack | | 1375 | RSA | |
| 9 | | Nxumalo, Thembelihle | | 1200 | RSA | |
| 10 | | Phiri, Allie | | 1689 | RSA | West Acres Chess Club |
| 11 | | Senthumule, Meshack | | 1444 | RSA | ABC Chess Academy |
| 12 | JM | Sgudhla, Bafana | | 1795 | RSA | West Acres Chess Club |
| 13 | | Sifunda, Mduduzi | | 1213 | RSA | Sigweje Secondary |
| 14 | | Silinda, Rhulani | | 1439 | RSA | |
| 15 | | Silinda, Blessing | | 0 | RSA | |
| 16 | | Sithole, Melusi | | 0 | RSA | |
| 17 | | Vuma, Skhumbuzo | | 1555 | RSA | Mbombela Chess Academy |
| 18 | | Vundla, Mthandazo | | 1914 | RSA | West Acres Chess Club |
|
|
|
|