Hazyview Primary Chess Open Tournament OpenCập nhật ngày: 18.10.2026 14:33:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila
| Giải/ Nội dung | All Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 1000
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Vundla, Mthandazo | 1914 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mhlongo, Sibusiso | 1410 | 9 |
| 2 | 5 | | Vuma, Skhumbuzo | 1555 | 1 | 1 - 0 | 1 | JM | Sgudhla, Bafana | 1795 | 2 |
| 3 | 3 | | Phiri, Allie | 1689 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Chino, Patrick | 0 | 14 |
| 4 | 4 | | Ndimande, Nqobani | 1652 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Silinda, Rhulani | 1439 | 8 |
| 5 | 7 | | Senthumule, Meshack | 1444 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Nonyana, Mack | 1375 | 10 |
| 6 | 16 | | Mutlow, Scott | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nxumalo, Thembelihle | 1200 | 12 |
| 7 | 18 | | Sithole, Melusi | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Silinda, Blessing | 0 | 17 |
| 8 | 15 | | Mdhluli, Pricilla | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 9 | 6 | | Khoza, Hope | 1547 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 11 | | Sifunda, Mduduzi | 1213 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 13 | | Mbuyane, Nosiphosethu | 1150 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|