ĐẤU TẬP LỚP 4-6 Last update 16.10.2026 15:28:27, Creator/Last Upload: Phạm Bích Phương
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 3, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/ResultsRound 2
| Bo. | No. | | White | Rtg | Pts. | Result | Pts. | | Black | Rtg | No. |
| 1 | 6 | | Nguyễn Nhật, Quang | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ngô Thanh, Sơn | 0 | 3 |
| 2 | 11 | | Lưu Kiến, An | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Ngọc, Phương Anh | 0 | 5 |
| 3 | 2 | | Đinh Nguyễn, Mạnh Hùng | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Tiến, Trường | 0 | 9 |
| 4 | 8 | | Nguyễn Thị, Thanh Thư | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Bùi Thiên, Lộc | 0 | 1 |
| 5 | 4 | | Nguyễn Minh, Quân | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Phạm, Đăng Khoa | 0 | 12 |
| 6 | 10 | | Văn Quốc, Phong | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Phạm, Nhật Minh | 0 | 7 |
| 7 | 13 | | Trần Gia, Phúc | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê Tấn, Phương | 0 | 14 |
|
|
|
|