GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng cờ chớp Nam U8Posledná aktualizácia 17.10.2026 12:49:46, Creator/Last Upload: namhnchess
| Výber turnaja | ChopNamU6, ChopNuU6, ChopNamU8, ChopNuU8, ChopNamU10, ChopNuU10, ChopU12, ChopU14, ChopOpen |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | ACV, ADC, BC2, BCU, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LHP, LTT, LVT, NCU, QTR, SPA, TDO, TLO, TTN |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| 5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Konečné poradie po 7 kolách
| Por. | č. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 10 | Hoàng Bảo Trí Phúc | LVT | TH Lê Văn Tám | 6 | 1 | 26 | 6 | 3 | 3 |
| 2 | 22 | Nguyễn Gia Bảo | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 6 | 0 | 31,5 | 6 | 4 | 4 |
| 3 | 8 | Đoàn Nhật Bảo Khôi | ADC | CLB Ánh Dương | 5 | 0 | 31 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 7 | Đoàn Gia Khang | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 3 |
| 5 | 31 | Thái Anh Khoa | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 2 |
| 6 | 20 | Nguyễn Đức Hiếu | KDO | TH Kim Đồng | 5 | 0 | 26 | 5 | 4 | 2 |
| 7 | 18 | Nguyễn Bảo Lâm | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 | 24 | 5 | 4 | 4 |
| 8 | 21 | Nguyễn Đức Huy | NCU | TH Nam Cường | 4,5 | 0 | 29,5 | 4 | 3 | 0 |
| 9 | 33 | Trần Minh Khôi | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 4 | 1 |
| 10 | 11 | Hoàng Đức Tâm | CDU | TH Cam Đường | 4 | 0 | 29 | 4 | 3 | 2 |
| 11 | 19 | Nguyễn Đình Hiếu | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 1 |
| 12 | 32 | Trần Anh Khoa | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 2 |
| 13 | 30 | Nguyễn Trường An | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 26 | 4 | 4 | 2 |
| 14 | 39 | Lưu Trí Dũng | ADC | CCLB Ánh Dương | 4 | 0 | 26 | 4 | 3 | 2 |
| 15 | 2 | Đặng Hiểu Minh | ADC | CLB Ánh Dương | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 1 |
| 16 | 24 | Nguyễn Minh Trí | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 4 | 0 | 24 | 4 | 3 | 1 |
| 17 | 14 | Hồ Khôi Nguyên | ADC | CLB Ánh Dương | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 2 |
| 18 | 6 | Đinh Phúc Lâm | NCU | TH Nam Cường BL | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 2 |
| 19 | 27 | Nguyễn Phúc Hưng | NCU | TH Nam Cường BL | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 2 |
| 20 | 25 | Nguyễn Nhật Hải Đăng | ADC | CLB Ánh Dương | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 3 | 2 |
| 21 | 16 | Lò Gia Bảo | BCU | TH Bắc Cường | 3 | 0 | 27 | 3 | 4 | 2 |
| 22 | 3 | Đặng Sơn Hùng | ADC | CLB Ánh Dương | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 2 |
| 23 | 37 | Vũ Đức An | NCU | TH Nam Cường BL | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 3 |
| 24 | 4 | Đặng Trường Phúc | ADC | CLB Ánh Dương | 3 | 0 | 17 | 3 | 4 | 1 |
| 25 | 5 | Đinh Hoàng Gia Huy | ADC | CLB Ánh Dương | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 3 | 1 |
| 26 | 9 | Đỗ Tiến Dũng | LVT | TH Lê Văn Tám | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 3 | 1 |
| 27 | 12 | Hoàng Nhật Minh (AD) | ADC | CLB Ánh Dương | 2,5 | 0 | 20 | 2 | 4 | 1 |
| 28 | 38 | Vũ Gia Khiêm | TLO | TH Tằng Loỏng | 2,5 | 0 | 18 | 2 | 3 | 0 |
| 29 | 34 | Trần Minh Pháp | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 2,5 | 0 | 16,5 | 2 | 4 | 2 |
| 30 | 15 | Khiếu Nam Sơn | TLO | TH Tằng Loỏng | 2 | 0 | 24 | 2 | 3 | 1 |
| 31 | 23 | Nguyễn Hoàng Nam | ADC | CLB Ánh Dương | 2 | 0 | 24 | 1 | 4 | 0 |
| 32 | 36 | Vũ Chấn Phong | TLO | TH Tằng Loỏng | 2 | 0 | 20 | 2 | 3 | 1 |
| 33 | 28 | Nguyễn Tiến Đạt | TLO | TH Tằng Loỏng | 1 | 0 | 15,5 | 1 | 4 | 1 |
| 34 | 29 | Nguyễn Thanh Lâm | LVT | TH Lê Văn Tám | 0 | 0 | 19,5 | 0 | 3 | 0 |
| 35 | 1 | Bùi Trần Nhật Minh | LVT | TH Lê Văn Tám | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 13 | Hoàng Quang Minh | TDO | Tự do | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 17 | Mai Phúc Hưng | LVT | TH Lê Văn Tám | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 26 | Nguyễn Nhật Minh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 35 | Trần Quang Khải | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 0 | 0 |
poznámka: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tie Break4: Most black Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|