GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026 CỜ UP

国名Vietnam ( VIE )
Bedenkzeit (Rapid)15 PHÚT+10 GIÂY
場所TRƯỜNG TH-THCS-THPT TRỊNH HOÀI ĐỨC
Number of rounds7
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation -
から2026/10/15 まで 2026/11/20
レイティング平均1918
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日16.10.2026 12:16:52, Creator/Last Upload: VChess

大会選択Cờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp
パラメーター選択 大会詳細非表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
選手ペアリングR.1/7 , ペアリングに入れず
ボード別最優秀選手得点別, パーセント別
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Eloクラブ/場所
1Trần, Hữu ThiệnVie2000Lý- Tin
2Thành, Ngọc VônVie1990Lý- Tin
3Nguyễn, Nhật GiácVie1980Hc-Csvc-Xh
4Đàm, Hữu DũngVie1970Gdtc
5Hồ, MinhVie1960Hc-Csvc-Xh
6Nguyễn, Quốc AnhVie1950Hoá - Sinh
7Nguyễn, Đăng KhoaVie1940Gdtc
8Phạm, Đức AnhVie1940Quản Sinh
9Đỗ, Tiền GiangVie1930Gdtc
10Vũ, Thái SơnVie1910Hc-Csvc-Xh
11Trần, Thế PhươngVie1900Toán
12Phạm, Xuân LãmVie1890Lý- Tin
13Nguyễn, Hùng MạnhVie1880Hoá - Sinh
14Phạm, Văn ĐôngVie1880Gdtc
15Nguyễn, Tấn TàiVie1870Toán
16Nguyễn, Ngọc PhúVie1860Hoá - Sinh
17Hoàng, Mạnh TùngVie1850Lý- Tin
18Nguyễn, Hoàng NamVie1820Toán