GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026 Dernière mise à jour 21.10.2026 07:10:27, Créateur/Dernière mise à jour: VChess
| Sélection du tournoi | Cờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp |
| Sélection de paramètres | Afficher les détails du tournoi, Lien du tournoi dans l'annuaire de tournois |
| Listes | Rang initial par Elo, Liste alphabétique des joueurs, Statistiques par fédération, parties, titres, Liste alphabétique de tous les groupes, Composition de l'équipe avec résultat par ronde, Classement équipe, Date et heure des rondes |
| Grille américaine après la ronde 1, Grille américaine selon rang initial |
| Appariements | Rd.1/7 , non apparié |
| Classement après | Rd.1 |
| Meilleur joueur par échiquier | suivant les points, suivant le pourcentage |
Liste alphabétique de tous les groupes
| N° | | Nom | ID FIDE | Elo | FED | Club/Ville | Nom |
| 1 | | Đàm, Hữu Dũng | | 1970 | Vie | Gdtc | Cờ Úp |
| 2 | | Đàm, Hữu Dũng | | 0 | Vie | Gdtc | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 3 | | Đỗ, Tiền Giang | | 1930 | Vie | Gdtc | Cờ Úp |
| 4 | | Đỗ, Tiền Giang | | 0 | Vie | Gdtc | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 5 | | Hồ, Minh | | 1960 | Vie | Hc-Csvc-Xh | Cờ Úp |
| 6 | | Hồ, Minh | | 0 | Vie | HC-XH | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 7 | | Hoàng, Mạnh Tùng | | 1850 | Vie | Lý- Tin | Cờ Úp |
| 8 | | Hoàng, Mạnh Tùng | | 0 | Vie | Lý- Tin | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 9 | | Nguyễn, Nhật Giác | | 1980 | Vie | Hc-Csvc-Xh | Cờ Úp |
| 10 | | Nguyễn, Quốc Anh | | 1950 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ Úp |
| 11 | | Nguyễn, Đăng Khoa | | 1940 | Vie | Gdtc | Cờ Úp |
| 12 | | Nguyễn, Hùng Mạnh | | 1880 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ Úp |
| 13 | | Nguyễn, Tấn Tài | | 1870 | Vie | Toán | Cờ Úp |
| 14 | | Nguyễn, Ngọc Phú | | 1860 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ Úp |
| 15 | | Nguyễn, Hoàng Nam | | 1820 | Vie | Toán | Cờ Úp |
| 16 | | Nguyễn, Hoàng Nam | | 0 | Vie | Toán | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 17 | | Nguyễn, Hùng Mạnh | | 0 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 18 | | Nguyễn, Nhật Giác | | 0 | Vie | HC-XH | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 19 | | Nguyễn, Quốc Anh | | 0 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 20 | | Nguyễn, Tấn Tài | | 0 | Vie | Toán | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 21 | | Nguyễn Đăng, Khoa | | 0 | VIE | GDTC | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 22 | | Nguyễn Ngọc, Phú | | 0 | VIE | Hóa -Sinh | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 23 | | Phạm, Đức Anh | | 1940 | Vie | Quản Sinh | Cờ Úp |
| 24 | | Phạm, Xuân Lãm | | 1890 | Vie | Lý- Tin | Cờ Úp |
| 25 | | Phạm, Văn Đông | | 1880 | Vie | Gdtc | Cờ Úp |
| 26 | | Phạm, Văn Đông | | 0 | Vie | Gdtc | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 27 | | Phạm, Xuân Lãm | | 0 | Vie | Lý- Tin | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 28 | | Phan Đức, Anh | | 0 | VIE | Quản SInh | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 29 | | Thành, Ngọc Vôn | | 1990 | Vie | Lý- Tin | Cờ Úp |
| 30 | | Thành, Ngọc Vôn | | 0 | Vie | Lý- Tin | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 31 | | Trần, Hữu Thiện | | 2000 | Vie | Lý- Tin | Cờ Úp |
| 32 | | Trần, Thế Phương | | 1900 | Vie | Toán | Cờ Úp |
| 33 | | Trần, Hữu Thiện | | 0 | Vie | Lý- Tin | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 34 | | Trần, Thế Phương | | 0 | Vie | Toán | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 35 | | Vũ, Thái Sơn | | 1910 | Vie | Hc-Csvc-Xh | Cờ Úp |
| 36 | | Vũ, Thái Sơn | | 0 | Vie | HC-XH | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
|
|
|
|