GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 07:27:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: VChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
1Hóa Sinh200200
1Nguyễn, Quốc Anh100100
2Nguyễn, Ngọc Phú100100
2Toán101121
1Trần, Thế Phương100111
2Nguyễn, Tấn Tài001010
3GDTC101110
1Đàm, Hữu Dũng100100
2Nguyễn, Đăng Khoa001010
4Lý Tin001010
1Thành, Ngọc Vôn001000
2Trần, Hữu Thiện000010
5Hành chính-Xã Hội000020
1Nguyễn, Nhật Giác000010
2Hồ, Minh000010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)