GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 07:27:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: VChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1(5 results missing)

HạngTênRtgLĐV1Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Trần Thế Phương1900Vie 8b1100111
2Đàm Hữu Dũng1970Vie 6w1100100
3Nguyễn Quốc Anh1950Vie 7w1100100
4Nguyễn Ngọc Phú1860Vie 5w1100100
5Nguyễn Đăng Khoa1940Vie 4b0001010
6Nguyễn Hùng Mạnh1880Vie 2b0001010
7Nguyễn Tấn Tài1870Vie 3b0001010
8Thành Ngọc Vôn1990Vie 1w0001000
9Trần Hữu Thiện2000Vie 15b000010
10Nguyễn Nhật Giác1980Vie 16b000010
11Hồ Minh1960Vie 17b000010
12Đỗ Tiền Giang1930Vie 18b000010
13Hoàng Mạnh Tùng1850Vie 14b000010
14Phạm Đức Anh1940Vie 13w000000
15Vũ Thái Sơn1910Vie 9w000000
16Phạm Xuân Lãm1890Vie 10w000000
17Phạm Văn Đông1880Vie 11w000000
18Nguyễn Hoàng Nam1820Vie 12w000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)