GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026 CỜ UPOxirgi yangilanish 16.10.2026 12:16:52, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: VChess
| Turnir tanlash | Cờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlarini ko'rsatish, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| Taxta juftliklari | Tur 1/7 , juftlanmagan |
| Har bir taxta bo'yicha eng yaxshi o'yinchi | ochkolar bo'yicha, foiz bo'yicha |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
Alifbo bo'yicha ro'yxat
| № | | Ism, familiya | FideID | Rtg | FED | Klub/Shahar |
| 1 | | Đàm, Hữu Dũng | | 1970 | Vie | Gdtc |
| 2 | | Đỗ, Tiền Giang | | 1930 | Vie | Gdtc |
| 3 | | Hồ, Minh | | 1960 | Vie | Hc-Csvc-Xh |
| 4 | | Hoàng, Mạnh Tùng | | 1850 | Vie | Lý- Tin |
| 5 | | Nguyễn, Nhật Giác | | 1980 | Vie | Hc-Csvc-Xh |
| 6 | | Nguyễn, Quốc Anh | | 1950 | Vie | Hoá - Sinh |
| 7 | | Nguyễn, Đăng Khoa | | 1940 | Vie | Gdtc |
| 8 | | Nguyễn, Hùng Mạnh | | 1880 | Vie | Hoá - Sinh |
| 9 | | Nguyễn, Tấn Tài | | 1870 | Vie | Toán |
| 10 | | Nguyễn, Ngọc Phú | | 1860 | Vie | Hoá - Sinh |
| 11 | | Nguyễn, Hoàng Nam | | 1820 | Vie | Toán |
| 12 | | Phạm, Đức Anh | | 1940 | Vie | Quản Sinh |
| 13 | | Phạm, Xuân Lãm | | 1890 | Vie | Lý- Tin |
| 14 | | Phạm, Văn Đông | | 1880 | Vie | Gdtc |
| 15 | | Thành, Ngọc Vôn | | 1990 | Vie | Lý- Tin |
| 16 | | Trần, Hữu Thiện | | 2000 | Vie | Lý- Tin |
| 17 | | Trần, Thế Phương | | 1900 | Vie | Toán |
| 18 | | Vũ, Thái Sơn | | 1910 | Vie | Hc-Csvc-Xh |
|
|
|
|