GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026 Last update 20.10.2026 13:44:49, Creator/Last Upload: VChess
| Tournament selection | Cờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Team-Composition with round-results, Team-Ranking, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 1, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1 |
| The best player per board | according Points, according percent |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/ResultsRound 1
| Bo. | No. | | White | Rtg | Club/City | Pts. | Result | Pts. | | Black | Rtg | Club/City | No. |
| 1 | 10 | | Vũ, Thái Sơn | 1910 | Hc-Csvc-Xh | 0 | | 0 | | Trần, Hữu Thiện | 2000 | Lý- Tin | 1 |
| 2 | 2 | | Thành, Ngọc Vôn | 1990 | Lý- Tin | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần, Thế Phương | 1900 | Toán | 11 |
| 3 | 12 | | Phạm, Xuân Lãm | 1890 | Lý- Tin | 0 | | 0 | | Nguyễn, Nhật Giác | 1980 | Hc-Csvc-Xh | 3 |
| 4 | 4 | | Đàm, Hữu Dũng | 1970 | Gdtc | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Hùng Mạnh | 1880 | Hoá - Sinh | 13 |
| 5 | 14 | | Phạm, Văn Đông | 1880 | Gdtc | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hồ, Minh | 1960 | Hc-Csvc-Xh | 5 |
| 6 | 6 | | Nguyễn, Quốc Anh | 1950 | Hoá - Sinh | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Tấn Tài | 1870 | Toán | 15 |
| 7 | 16 | | Nguyễn, Ngọc Phú | 1860 | Hoá - Sinh | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 1940 | Gdtc | 7 |
| 8 | 8 | | Phạm, Đức Anh | 1940 | Quản Sinh | 0 | | 0 | | Hoàng, Mạnh Tùng | 1850 | Lý- Tin | 17 |
| 9 | 18 | | Nguyễn, Hoàng Nam | 1820 | Toán | 0 | | 0 | | Đỗ, Tiền Giang | 1930 | Gdtc | 9 |
|
|
|
|