Білімгер 2026 жыл | Ban Tổ chức | BILIMGER SCHOOL |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Құлжанов Әнуарбек Бөрібайұлы |
| Tổng trọng tài | Джазыкпаев Даурен |
| Trọng tài | Джазықбаев Даурен |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+5 |
| Địa điểm | Туздыбастау |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/16 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 11:57:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: ElamankapanovKZ
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Арғын, Расул | | KAZ | 0 |
| 2 | | Арсенова, Амелия | | KAZ | 0 |
| 3 | | Бақтыгерей, Айзере | | KAZ | 0 |
| 4 | | Балкен, Али | | KAZ | 0 |
| 5 | | Батырұлы, Таир | | KAZ | 0 |
| 6 | | Жасұлан, Марлен | | KAZ | 0 |
| 7 | | Жомарт, Муслим | | KAZ | 0 |
| 8 | | Жорабек, Заманбек | | KAZ | 0 |
| 9 | | Кульбаев, Ануар | | KAZ | 0 |
| 10 | | Куршунова, Каролина | | KAZ | 0 |
| 11 | | Мақсат, Аманеэль | | KAZ | 0 |
| 12 | | Мақсатұлы, Ақсұлтан | | KAZ | 0 |
| 13 | | Мұрат, Медина | | KAZ | 0 |
| 14 | | Мұрат, Нұрмұхаммед | | KAZ | 0 |
| 15 | | Назрахмет, Нұрахмет | | KAZ | 0 |
| 16 | | Рахиман, Али | | KAZ | 0 |
| 17 | | Сабыржанұлы, Алихан | | KAZ | 0 |
| 18 | | Садық, Джангир | | KAZ | 0 |
| 19 | | Самед, Ахмедияр | | KAZ | 0 |
| 20 | | Ускумбаев, Арслан | | KAZ | 0 |
|
|
|
|