Призовой фонд 110тыс тг

❤️♞Chess Weekends: Блиц 18.10 Жирентаева 5 в 15:00

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:12:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/18 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Khati, Tailan18911 0 - 11 GMZhalmakhanov, Ramazan24541
22Balmagambetov, Timur22551 1 - 01 Seilkhanov, Dastan186412
314WFMTynyshtyk, Diana18111 0 - 11 CMPrimbetov, Nurassyl21713
44Sagyntayev, Alikhan20231 1 - 01 Khen, Andrey186313
516Garayev, Bakhtiyar17021 0 - 11 Makhanbetali, Dinmukhammed20165
66Bakyt, Ibrahim20141 0 - 11 Askaruly, Raiymbek166118
720Abdikarimov, Raiymbek16471 ½ - ½1 Aitbayev, Danial19817
88Sayassatov, Nariman19041 1 - 01 Nurgisa, Nurdaulet164321
936Erkinbek, Arsen14131 ½ - ½1 CMOspanov, Arman19019
1038Ignatovich, Araslan14011 0 - 1½ Rakysh, Yerasyl187411
1132Suleiman, Naiyl1445½ 0 - 1½ Nurlanov, Miras165919
1240Fedorov, Yakov0½ 0 - 10 Kozhakhmetov, Sultan179415
1330Zhami, Alina14630 ½ - ½0 Kozhamberdiev, Maratbek166717
1422Iskakov, Madi16360 0 - 10 Shoshanov, Abylai144631
1533Nurtay, Dias14310 1 - 00 Aldongarov, Erzhan160423
1624Saken, Aysayle15790 1 - 00 Chestikin, Gennadiy142035
1734Zhami, Aisha14300 1 - 00 Muratov, Temirlan156325
1826Dukembayev, Kairbek15480 1 - 00 Akhmetov, Amantay141137
1939Ajtkuzinov, Eren00 0 - 10 Mustafakul, Kaussar153727
2028Ibragim, Muslim15120 1 - 00 Muratova, Aliya041
2142Saken, Alimansur00 1 - 00 Dulat, Adilkhan149029