Blitz in CShK Ulpan october 4 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 05:56:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Matayev Armat1606KAZ 6b1 7w1 3b0 4w1 2w14114,54
2AFMNurlanov Miras1659KAZ 7b1 4w1 9b1 3w1 1b04112,54
3Murat Mansur1630KAZ 9w1 8b1 1w1 2b0 5w141124
4Kuralbay Aisha1439KAZ 5w1 2b0 8w1 1b0 -13013,53
5Shomanova Amira1626KAZ 4b0 6w1 7b1 8w1 3b030113
6Kurmangazinov Beibarys1813KAZ 1w0 5b0 -1 9w1 8b13093
7Sagatov Arsen1538KAZ 2w0 1b0 5w0 -1 9b120122
8Ignatovich Araslan1401KAZ -1 3w0 4b0 5b0 6w010141
9Ongarbay Beksultan1477KAZ 3b0 -1 2w0 6b0 7w01013,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)