НАШ - Вторая лига классика (0-1699) Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:20:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Giải/ Nội dung | Первая лига, Вторая лига |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 |
| 32 | | Dautov, Salman | 0 | KGZ | | | | 0F |
| 28 | | Kaziev, Alim | 1423 | KGZ | 0F | 0F | * | * |
| 34 | | Mamazairov, Baikhan | 0 | KGZ | | | | 0F |
| 36 | | Temirbekov, Nursultan | 0 | KGZ | | | | 0F |
| 3 | | Toktobekov, Shabdan | 1656 | KGZ | * | * | * | * |
| 37 | | Tursunbekov, Asman | 0 | KGZ | | | miễn đấu | |
| 16 | | Ysakulov, Zhantai | 1526 | KGZ | | | | 0F |
| 22 | | Zhumashaliev, Aisultan | 1491 | KGZ | | | | * |
|
|
|
|