Österreichische Meisterschaft 2026 - Schnellschach - Burschen U08 Cập nhật ngày: 15.10.2026 21:41:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)
| Giải/ Nội dung | JBLTM Rapid U08, Rapid GU08 Rapid U10, Rapid GU10 Rapid U12, Rapid GU12 Rapid U14, Rapid GU14 Rapid U16, Rapid GU16 Rapid U18, Rapid GU18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Bdld | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Jarda, Marcos | 530007984 | AUT | 1209 | OÖ | Askö Vöcklabruck |
| 2 | | Jarda, Timotei-Matias | 530008000 | AUT | 1200 | OÖ | Askö Vöcklabruck |
| 3 | | Riegler, Lionel | 530017688 | AUT | 1276 | OÖ | Sv Asten |
| 4 | | Durakovic, Demian | 530004381 | AUT | 1443 | Knt | Sv Drache Friesach |
| 5 | | Telminov, Hektor | 530020565 | AUT | 0 | Knt | Sc Die Klagenfurter |
| 6 | | Stadler, Gregor | 530010918 | AUT | 1230 | Knt | Sv Nussdorf-Debant |
| 7 | | Juen, Emil | 530023912 | AUT | 1200 | Tir | Sk Telfs |
| 8 | | Kirchschlager, Julian | 1694634 | AUT | 1446 | Sbg | Ask Salzburg |
| 9 | | Ehrengruber, Marius | 530017440 | AUT | 0 | Sbg | Ask Salzburg |
| 10 | | Ivanov, Oleksandr | 530007933 | AUT | 1394 | Wien | 1. Sk Ottakring |
| 11 | | Wang, Shufan | 530010063 | AUT | 1212 | Wien | 1. Sk Ottakring |
| 12 | | Eder, David Franz | | AUT | 1249 | Bgld | Sv Pamhagen |
| 13 | | Nowy, Sven | 530019010 | AUT | 0 | | |
|
|
|
|