Chess Elevation Series - 202610 Level 1

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:13:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001

Giải/ Nội dungLevel 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênPháiRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Varadharajan, Theeran1281Level 140412
22Vencencie, Eden1189Level 130312,5
33Lambrechts, Milaw1188Level 130312,5
45Kontyo, Inobabalo1136Level 130213
57Kontyo, Inencebaw940Level 130212
66Wu, Ananw966Level 130211
78Molunkwa, Onwabilew910Level 12,50212,5
89Peddineni, Ujjwal818Level 12,50111,5
94Meyer, Ameliew1141Level 110011,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)