Chess Elevation Series - 202610 Level 2Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:12:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001
| Giải/ Nội dung | Level 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Mabaso Ahlumile | 5w½ | 7b1 | 4b0 | 2w1 | 6w1 | 3,5 | 2 | 0 | 3 | 12,5 |
| 2 | Van Heerden Thayne | 6b1 | 4w0 | 7b½ | 1b0 | -1 | 2,5 | 5 | 0 | 1 | 13,5 |
| 3 | Phileman Zaeemah | 7w0 | 5b1 | 8w1 | 4b0 | 9w0 | 2 | 7 | 0 | 2 | 13 |
| 4 | Harrison Matthew | 8b1 | 2b1 | 1w1 | 3w1 | 7b½ | 4,5 | 1 | 0 | 4 | 11 |
| 5 | Reid Eli | 1b½ | 3w0 | 9w0 | -1 | 8b1 | 2,5 | 6 | 0 | 1 | 11 |
| 6 | Rabie Luka | 2w0 | 9b0 | -1 | 8w1 | 1b0 | 2 | 8 | 0 | 1 | 11 |
| 7 | Williams Cian | 3b1 | 1w0 | 2w½ | 9b1 | 4w½ | 3 | 3 | 1 | 2 | 13,5 |
| 8 | Chadalawada Shreeman Sourya | 4w0 | -1 | 3b0 | 6b0 | 5w0 | 1 | 9 | 0 | 0 | 11 |
| 9 | George Logan | -0 | 6w1 | 5b1 | 7w0 | 3b1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 9,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|