Chess Elevation Series - 202610 Level 2

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:12:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001

Giải/ Nội dungLevel 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênPháiRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Harrison, Matthew1237Level 24,50411
21Mabaso, Ahlumile1394Level 23,50312,5
37Williams, Cian894Level 231213,5
49George, Logan11683239,5
52Van Heerden, Thayne1375Level 22,50113,5
65Reid, Eli1194Level 22,50111
73Phileman, Zaeemahw1269Level 220213
86Rabie, Luka1158Level 220111
98Chadalawada, Shreeman Sourya787Level 210011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)