George Suid Skaaktoernooi

Ban Tổ chứcLaerskool George Suid
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcKaren Adendorff
Tổng trọng tài169069691-George Swart-SA
Phó Tổng Trọng tài2820119919-Louise Cornforth-CPA
Trọng tài2940340710-Justine Cordier-CPA
Thời gian kiểm tra (Rapid)15/15 + 5 SIPM
Địa điểmLaerskool George Suid
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1161 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:35:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: George J Swart

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16Holy Cross A550015022
210Laerskool Outeniqua A540112017,5
38Laerskool George Suid A540112014,5
415Laerskool Plettenbergbaai B430111010,5
55Hoekwil Primary School53029015,5
616Van Reede A53029015
77Holy Cross B53029012,5
819Laerskool Knysna Primary B42119012,5
917Van Reede B52127013,5
1012Laerskool Park A52127012
1114Laerskool Plettenbergbaai A52127011,5
124Denneoord A52036013
1311Laerskool Outeniqua B52036012
1413Laerskool Park B52036011
1518Laerskool Knysna Primary A4103525
161Conville Primary A4103505
173Country House School51043010,5
189Laerskool George Suid B5104308
192Conville Primary B4004203,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)