George Suid Skaaktoernooi Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:35:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: George J Swart
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 6 | Holy Cross A | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 0 | 22 |
| 2 | 10 | Laerskool Outeniqua A | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 0 | 17,5 |
| 3 | 8 | Laerskool George Suid A | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 0 | 14,5 |
| 4 | 15 | Laerskool Plettenbergbaai B | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 0 | 10,5 |
| 5 | 5 | Hoekwil Primary School | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 0 | 15,5 |
| 6 | 16 | Van Reede A | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 0 | 15 |
| 7 | 7 | Holy Cross B | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 0 | 12,5 |
| 8 | 19 | Laerskool Knysna Primary B | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 0 | 12,5 |
| 9 | 17 | Van Reede B | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 0 | 13,5 |
| 10 | 12 | Laerskool Park A | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 0 | 12 |
| 11 | 14 | Laerskool Plettenbergbaai A | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 0 | 11,5 |
| 12 | 4 | Denneoord A | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 0 | 13 |
| 13 | 11 | Laerskool Outeniqua B | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 0 | 12 |
| 14 | 13 | Laerskool Park B | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 0 | 11 |
| 15 | 18 | Laerskool Knysna Primary A | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 2 | 5 |
| 16 | 1 | Conville Primary A | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 0 | 5 |
| 17 | 3 | Country House School | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10,5 |
| 18 | 9 | Laerskool George Suid B | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8 |
| 19 | 2 | Conville Primary B | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|