Chess Elevation Series - 202610 Level 6Cập nhật ngày: 15.10.2026 22:10:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001
| Giải/ Nội dung | Level 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | RtQT | RtQG | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Rogov, Matfey | 1070148235 | 44191308 | 2331 | 2351 | | Level 6 |
| 2 | RM | Mnyasta, Tezihano | 105090611 | 14339447 | 2056 | 2078 | | Level 6 |
| 3 | | Rogov, Timofey | 1050148234 | 44191278 | 1914 | 1945 | | Level 6 |
| 4 | JNM | Braaf, Jiraan | 1050106200 | 14343860 | 1880 | 1941 | | Level 6 |
| 5 | | Macheka, Clayton | 1040131203 | 14353067 | 1924 | 1927 | | Level 6 |
| 6 | | Rogov, Evgenij | 1120150408 | 14383063 | 1835 | 1818 | | Level 6 |
| 7 | | Waguta, Brooklyn | 1070119933 | 14353016 | 1853 | 1816 | | Level 6 |
| 8 | | Knipe, Johannes Michie | 168015908 | 14303183 | 1823 | 1809 | | Level 6 |
| 9 | | Parenzee, Ethan | 105053760 | 14343380 | 1743 | 1754 | | Level 6 |
| 10 | | Hibbins, Graeme | 1100157084 | 14377861 | 1696 | 1578 | | Level 6 |
|
|
|
|