Chess Elevation Series - 202610 Level 6

Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:16:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001

Giải/ Nội dungLevel 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1FMRogov Matfey 6b1 2w1 4b1 3w1 7w150511,5
2JNMBraaf Jiraan 10w1 1b0 5w1 6b1 8w140411,5
3Waguta Brooklyn 4b0 9w1 7b1 1b0 6w130311,5
4RMMnyasta Tezihano 3w1 5b½ 1w0 8b0 9w12,50212,5
5Macheka Clayton 7b1 4w½ 2b0 9b0 10w12,50210,5
6Rogov Evgenij 1w0 10b1 9w1 2w0 3b020214
7Hibbins Graeme 5w0 8b1 3w0 10w1 1b020212,5
8Rogov Timofey 9b0 7w0 10b1 4w1 2b020210,5
9Knipe Johannes Michie 8w1 3b0 6b0 5w1 4b020210
10Parenzee Ethan 2b0 6w0 8w0 7b0 5b000010,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)