Chess Elevation Series - 202610 Level 4 & 5

Ban Tổ chứcCape Town Chess Academy
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcBurton van Staaden
Tổng trọng tàiBurton van Staaden (PA) FIDE ID: 14352826 Chess SA ID: 1 ...
Phó Tổng Trọng tàiBambelela Ngwayishe (PA) FIDE ID: 14334208 Chess SA ID: 196085396
Thời gian kiểm tra (Standard)60/60 + 10 spm
Địa điểmKraaifontein Libray Hall, Brighton Road, Kraaifontein
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/16 đến 2026/10/17
Rating trung bình / Average age1520 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:14:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001

Giải/ Nội dungLevel 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtQTRtQGPháiCLB/Tỉnh
1Blauw, Siyamthanda10601087861435831016201657Level 5
2Venter, Michael116030544153403776401652Level 5
3Mutunhire, Roy10001115031434530716881648Level 5
4Berry, Seth112015896853401145515971613Level 5
5Jenkins, Tauriq1810140621430162816151611Level 5
6Wu, Haonan113030615653405807915741598Level 4 (moved from level 3)
7Mitchels, Jamie-Lee20304983053406709401581wLevel 5
8Mansfield-Scaddan, Sefton10601627581439002716201563Level 5
9Woolf, Jessika21001080791439250014731545wLevel 4
10Mutanda, Rutando208015022653401058015041489wLevel 4
11Daemi, Darius109033026453403500115511429Level 5
12Singh, Arhaan115030731653405849401395Level 4
13Singh, Aadiv113030615553405802801367Level 4
14Buthelezi, Msizi107010744753404917701342Level 4
15Njoli, Khanya106014902253403411001308Level 5