Chess Elevation Series - 202610 Level 4 & 5Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:14:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001
| Giải/ Nội dung | Level 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Blauw Siyamthanda | 9w1 | 7b½ | 14w0 | 10b | 1,5 | 7 | 0 | 1 | 4,5 |
| 2 | | Venter Michael | 12b- | -0 | -0 | -0 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Mutunhire Roy | 11w1 | 12b1 | -0 | 6w | 2 | 6 | 0 | 2 | 2 |
| 4 | | Berry Seth | -½ | 8w1 | 7b1 | 14b | 2,5 | 2 | 0 | 2 | 3,5 |
| 5 | | Jenkins Tauriq | 14w0 | 11b1 | 9w1 | 8b | 2 | 3 | 0 | 2 | 4 |
| 6 | | Wu Haonan | 13w1 | 14b0 | 10w1 | 3b | 2 | 4 | 0 | 2 | 4 |
| 7 | | Mitchels Jamie-Lee | 10b1 | 1w½ | 4w0 | 9b | 1,5 | 8 | 0 | 1 | 4 |
| 8 | | Mansfield-Scaddan Sefton | 15w1 | 4b0 | 12w1 | 5w | 2 | 5 | 0 | 2 | 3,5 |
| 9 | | Woolf Jessika | 1b0 | 13w1 | 5b0 | 7w | 1 | 11 | 0 | 1 | 3,5 |
| 10 | | Mutanda Rutando | 7w0 | 15b1 | 6b0 | 1w | 1 | 10 | 0 | 1 | 3,5 |
| 11 | | Daemi Darius | 3b0 | 5w0 | 13b1 | 15w | 1 | 9 | 0 | 1 | 4,5 |
| 12 | | Singh Arhaan | 2w+ | 3w0 | 8b0 | 13b | 1 | 12 | 0 | 0 | 4,5 |
| 13 | | Singh Aadiv | 6b0 | 9b0 | 11w0 | 12w | 0 | 14 | 0 | 0 | 3 |
| 14 | | Buthelezi Msizi | 5b1 | 6w1 | 1b1 | 4w | 3 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 15 | | Njoli Khanya | 8b0 | 10w0 | -1 | 11b | 1 | 13 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|