Chess Elevation Series - 202610 Level 4 & 5

Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:29:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001

Giải/ Nội dungLevel 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Buthelezi Msizi 6b1 7w1 3b2021
2Mutunhire Roy 12w1 11b1 -02021
3Blauw Siyamthanda 9w1 4b½ 1w1,5011,5
4Mitchels Jamie-Lee 10b1 3w½ 5w1,5011,5
5Berry Seth -½ 8w1 4b1,5011
6Jenkins Tauriq 1w0 12b1 9w1012
7Wu Haonan 13w1 1b0 10w1012
8Mansfield-Scaddan Sefton 14w1 5b0 11w1011,5
9Woolf Jessika 3b0 13w1 6b1011,5
10Mutanda Rutando 4w0 14b1 7b1011,5
11Singh Arhaan 15w+ 2w0 8b1002
12Daemi Darius 2b0 6w0 13b0002
13Singh Aadiv 7b0 9b0 12w0001
14Njoli Khanya 8b0 10w0 -00001
15Venter Michael 11b- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)